So sánh tiêu chuẩn mặt bích: ANSI/ASME vs DIN vs PN vs JIS

Bởi Đội ngũ kỹ thuật Feiyu Flange | Cập nhật tháng 8/2026 | Thời gian đọc: 9 phút

Nếu mua mặt bích quốc tế, bạn sẽ gặp ít nhất ba tiêu chuẩn khác nhau: ANSI/ASME , DIN và JIS , cộng hệ thống cấp áp suất PN dùng khắp Châu Âu và nhiều nơi Châu Á. Chúng không thể thay thế lẫn nhau, và khớp sai chúng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây rò rỉ và làm lại. Hướng dẫn này giải thích cách hoạt động của từng hệ thống và cách tránh sai lầm tốn kém.

1. Bốn hệ thống mặt bích chính tổng quan

Hệ thốngXuất xứĐơn vịHệ thống cấp áp suất
ANSI/ASME B16.5MỹInchCấp áp suất 150–2500 lb
DIN EN 1092Đức/Châu ÂuHệ mét (mm)PN 6 – PN 400
JIS B2220Nhật BảnHệ mét (mm)5K, 10K, 16K, 20K, 30K
PN (Châu Âu)Châu ÂuHệ mét (bar)Áp suất danh nghĩa (bar)

2. Mặt bích ANSI/ASME: cấp áp suất, không phải áp suất thực

Trong hệ thống ANSI/ASME B16.5, cấp là một Pressure Class (150, 300, 600, 900, 1500, 2500 lb). Con số không phải áp suất làm việc thực tế — áp suất cho phép tối đa giảm khi nhiệt độ tăng. Ví dụ, mặt bích Class 150 có thể cho phép ~285 psi ở nhiệt độ môi trường nhưng thấp hơn nhiều ở 400°C. Luôn kiểm tra biểu đồ áp suất–nhiệt độ.

Các kích thước bạn phải xác định cho mặt bích ANSI: cỡ danh nghĩa (NPS) , cấp áp suất , kiểu mặt (RF, FF, RTJ), và schedule/lỗ trong .

3. Mặt bích DIN và PN: hệ mét và áp suất danh nghĩa

Mặt bích DIN EN 1092-1 có kích thước bằng milimét và định mức bằng PN (Áp suất danh nghĩa tính bằng bar): PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN160, PN250, PN400. PN càng cao, mặt bích càng dày và mặt khoan lỗ bulong càng nhỏ/chắc hơn.

Lưu ý PN là cấp danh nghĩa — áp suất cho phép thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ và vật liệu, tương tự hệ thống ANSI.

4. Mặt bích JIS: cấp K

Mặt bích JIS B2220 của Nhật Bản dùng cấp K: 5K, 10K, 16K, 20K, 30K. Mặt bích JIS theo hệ mét nhưng có kích thước và mặt khoan lỗ bulong riêng độc đáo. 10K phổ biến nhất cho dịch vụ công nghiệp thông thường ở Nhật Bản và phần lớn Đông Nam Á.

5. Đối chiếu gần đúng (đừng giả định thay thế lẫn nhau)

Cấp ANSIPN xấp xỉJIS xấp xỉ
150 lbPN1610K
300 lbPN4016K/20K
600 lbPN10030K

⚠️ Đây chỉ là tương đương áp suất gần đúng. Đường kính vòng tròn lỗ bulong và số lỗ thường khác giữa các hệ thống, nên mặt bích từ các tiêu chuẩn khác nhau thường không thể bắt bulong với nhau .

6. Các kiểu mặt bích bạn cần biết

7. Mẹo mua mặt bích quốc tế

  1. Luôn xác định tiêu chuẩn trước — ANSI, DIN hoặc JIS — trước bất kỳ kích thước nào.
  2. Ghi đúng cấp áp suất (Class 150 vs PN16 vs 10K).
  3. Xác nhận kiểu mặt (RF, FF, RTJ) và chiều cao mặt nâng.
  4. Xác định vật liệu (vd. A105 carbon, inox 304/316, hoặc hợp kim đặc biệt).
  5. Gửi bản vẽ hoặc ảnh mặt bích hiện tại nếu bạn đang thay mặt bích có sẵn.

Là nhà sản xuất chuyên dụng mặt bích rèn phi tiêu chuẩn và đường kính lớn , Feiyu Flange có thể sản xuất mặt bích ANSI, DIN, JIS và mặt bích tùy chỉnh đến cỡ rất lớn. Gửi cho chúng tôi kích thước mặt bích hiện tại và chúng tôi sẽ khớp chính xác.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa mặt bích ANSI và DIN?

Mặt bích ANSI/ASME dùng inch và cấp áp suất (150–2500 lb). Mặt bích DIN theo hệ mét, định mức bằng PN (PN6–PN400), với kích thước và mặt khoan lỗ bulong khác. Chúng không thể thay thế trực tiếp.

Có thể khớp mặt bích PN với ANSI không?

PN16 gần với ANSI 150 lb, và PN40 gần ANSI 300 lb, nhưng vòng tròn lỗ bulong và số lỗ thường khác, nên nói chung không thể thay thế lẫn nhau nếu không có bộ chuyển.

Các kiểu mặt bích chính là gì?

Mặt phẳng (FF), Mặt nâng (RF) và Kiểu vòng kim loại (RTJ). RF là tiêu chuẩn cho ANSI 150–600 lb; FF cho áp suất thấp; RTJ cho áp suất/nhiệt độ cao.

Mặt bích JIS có khớp với ANSI không?

JIS 10K gần với ANSI 150 lb về kích thước nhưng mặt khoan lỗ bulong khác, nên không thể thay thế lẫn nhau một cách tin cậy. Luôn xác nhận khoan lỗ chính xác.

Cần mặt bích theo tiêu chuẩn cụ thể hoặc cỡ phi tiêu chuẩn?

Gửi tiêu chuẩn, cỡ, áp suất và vật liệu — hoặc ảnh/bản vẽ mặt bích hiện tại — để được báo giá nhanh.

Yêu cầu báo giá mặt bích qua WhatsApp Liên hệ chúng tôi
WhatsApp W